學華語Kaori Dict

德古拉

ㄉㄜˊ ㄍㄨˇ ㄌㄚ

ĐỨC CỔ LẠP

  1. 1.Dracula, tiểu thuyết của Bram Stoker
  2. 2.Vlad III, Hoàng tử xứ Wallachia (1431-1476), có biệt danh Vlad the Impaler hoặc Dracula

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德古拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict