學華語Kaori Dict

德布勒森

sēn

ㄉㄜˊ ㄅㄨˋ ㄌㄜˋ ㄙㄣ

ĐỨC BỐ LẶC SÂM

  1. 1.Thành phố Debrecen, thành phố lớn thứ hai của Hungary, thủ phủ của hạt Hajdú-Bihar 豪伊杜·比豪爾州|豪伊杜·比豪尔州[Hao2 yi1 du4 · Bi4 hao2 er3 zhou1] ở phía đông Hungary, giáp biên giới Romania

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德布勒森 nghĩa là gì? · Kaori Dict