學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
德維爾潘
德維爾潘
giản thể:
德维尔潘
Dé
wéi
ěr
pān
[ㄉㄜˊ ㄨㄟˊ ㄦˇ ㄆㄢ]
ĐỨC DUY NHĨ PHAN
1.
(Dominique) de Villepin (tên tiếng Pháp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
道德
dàodé
đức hạnh
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
思維
sīwéi
tư duy
二維碼
èrwéimǎ
mã vạch 2D; mã ma trận
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
逐字解
Từng chữ trong từ
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
爾
nhĩ, nhãi
anh
潘
phan
họ
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
德维尔潘 nghĩa là gì? · Kaori Dict