- 1.Đề dục phòng — Phòng Giáo dục Đạo đức (ban ngành trong các trường học Trung Quốc chịu trách nhiệm giám sát hành vi học sinh, giáo dục đạo đức và tư tưởng, sức khỏe tinh thần, an toàn, giáo dục thẩm mỹ và yêu nước, hoạt động ngoại khóa và phối hợp với gia đình và tổ chức học sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.