學華語Kaori Dict

德語

giản thể: 德语

ㄉㄜˊ ㄩˇ

ĐỨC NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你說德語嗎?

    nǐ shuō Déyǔ ma?

    Ngươi nói tiếng Đức không?

  • 2

    我不會說德語。

    wǒ bùhuì shuō Déyǔ。

    Tôi không nói được tiếng Đức

  • 3

    德語沒有冰島語難。

    Déyǔ méiyǒu Bīngdǎo yǔ nán。

    Đức không khó bằng tiếng Iceland

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德語 nghĩa là gì? · Kaori Dict