例句Câu ví dụ
- 1
你說德語嗎?
nǐ shuō Déyǔ ma?
Ngươi nói tiếng Đức không?
- 2
我不會說德語。
wǒ bùhuì shuō Déyǔ。
Tôi không nói được tiếng Đức
- 3
德語沒有冰島語難。
Déyǔ méiyǒu Bīngdǎo yǔ nán。
Đức không khó bằng tiếng Iceland
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
