例句Câu ví dụ
- 1
我住在德黑蘭。
wǒ zhù zài Déhēilán。
Tôi ở Tehran
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
我住在德黑蘭。
wǒ zhù zài Déhēilán。
Tôi ở Tehran