學華語Kaori Dict

心上人

xīnshàngrén

ㄒㄧㄣ ㄕㄤˋ ㄖㄣˊ

TÂM THƯỢNG NHÂN

  1. 1.người yêu
  2. 2.người mình thương

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛他,但他有了心上人。

    wǒ ài tā, dàn tā yǒule xīnshàngrén。

    Tôi yêu anh ấy, nhưng anh ấy đã có người yêu khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心上人 nghĩa là gì? · Kaori Dict