學華語Kaori Dict

心中有數

giản thể: 心中有数

xīnzhōngyǒushù

ㄒㄧㄣ ㄓㄨㄥ ㄧㄡˇ ㄕㄨˋ

TÂM TRUNG HỮU SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    男人老不老,自己心中有數;女人老不老,別人一目了然.

    nánrén lǎo bù lǎo , zìjǐ xīnzhōngyǒushù ; nǚrén lǎo bù lǎo , biéren yīmùliǎorán .

    Nam giới già hay không, trong lòng họ biết rõ; nữ giới già hay không, người khác nhìn thấy ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心中有數 nghĩa là gì? · Kaori Dict