- 1.biết rõ tình hình

例句Câu ví dụ
- 1
男人老不老,自己心中有數;女人老不老,別人一目了然.
nánrén lǎo bù lǎo , zìjǐ xīnzhōngyǒushù ; nǚrén lǎo bù lǎo , biéren yīmùliǎorán .
Nam giới già hay không, trong lòng họ biết rõ; nữ giới già hay không, người khác nhìn thấy ngay lập tức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.