心中有鬼
xīnzhōngyǒuguǐ
[ㄒㄧㄣ ㄓㄨㄥ ㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ]
TÂM TRUNG HỮU QUỶ
- 1.có động cơ thầm kín (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.