心如刀割
xīnrúdāogē
[ㄒㄧㄣ ㄖㄨˊ ㄉㄠ ㄍㄜ]
TÂM NHƯ ĐAO CẮT
- 1.cảm giác như tim bị cắt ra (thành ngữ)
- 2.đau khổ tột cùng

例句Câu ví dụ
- 1
她得知父親突然離世,不禁心如刀割。
tā dézhī fùqīn tūrán líshì, bùjīn xīnrúdāogē。
Cô ấy không kìm nén được nỗi đau khi nghe tin cha mình qua đời bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.