心心相印
xīnxīnxiāngyìn
[ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄤ ㄧㄣˋ]
TÂM TÂM TƯƠNG ẤN
- 1.hai trái tim đập cùng một nhịp (thành ngữ); tâm đầu ý hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.