學華語Kaori Dict

心愛

giản thể: 心爱

xīnài

ㄒㄧㄣ ㄞˋ

TÂM ÁI

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    捷克打破了他母親心愛的花瓶。但是他母親沒生氣,因為他不是故意的。

    Jiékè dǎpò le tā mǔqīn xīnài de huāpíng。 dànshì tā mǔqīn méi shēngqì, yīnwèi tā bùshì gùyì de。

    Chéc phá vỡ cái bình hoa yêu thích của mẹ mình, nhưng mẹ không giận vì anh ấy không cố ý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict