例句Câu ví dụ
- 1
捷克打破了他母親心愛的花瓶。但是他母親沒生氣,因為他不是故意的。
Jiékè dǎpò le tā mǔqīn xīnài de huāpíng。 dànshì tā mǔqīn méi shēngqì, yīnwèi tā bùshì gùyì de。
Chéc phá vỡ cái bình hoa yêu thích của mẹ mình, nhưng mẹ không giận vì anh ấy không cố ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
