心病
xīnbìng
[ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄥˋ]
TÂM BỆNH
HSK 7-9N
- 1.lo âu
- 2.điểm nhức nhối
- 3.nỗi lo thầm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khó chịu tâm lý
- 5.bệnh tim (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.