學華語Kaori Dict

新兵

xīnbīng

ㄒㄧㄣ ㄅㄧㄥ

TÂN BINH

  1. 1.tân binh (quân đội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    新兵們雄赳赳地唱著軍歌,聲音震天響。

    xīnbīng men xióngjiūjiū de chàng zhe jūngē, shēngyīn zhèn tiān xiǎng。

    Các tân binh hùng dũng hát bài ca quân đội, tiếng vang vọng cả trời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict