例句Câu ví dụ
- 1
新兵們雄赳赳地唱著軍歌,聲音震天響。
xīnbīng men xióngjiūjiū de chàng zhe jūngē, shēngyīn zhèn tiān xiǎng。
Các tân binh hùng dũng hát bài ca quân đội, tiếng vang vọng cả trời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
