心眼大
xīnyǎndà
[ㄒㄧㄣ ㄧㄢˇ ㄉㄚˋ]
TÂM NHÃN ĐẠI
- 1.rộng lượng
- 2.chu đáo
- 3.suy nghĩ thấu đáo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.có thể nghĩ đến mọi thứ cần nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.