- 1.trái tim
- 2.ý định
- 3.khuynh hướng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trạng thái tâm lý
- 5.có lòng cho điều gì đó
- 6.tâm trạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.