學華語Kaori Dict

心血管

xīnxuèguǎn

ㄒㄧㄣ ㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄢˇ

TÂM HUYẾT QUẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    健康紋模糊,需注意消化與心血管系統的保養。

    jiànkāng wén móhu, xū zhùyì xiāohuà yǔ xīnxuèguǎn xìtǒng de bǎoyǎng。

    Dấu hiệu sức khỏe mờ nhạt, cần chú ý chăm sóc hệ tiêu hóa và tim mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心血管 nghĩa là gì? · Kaori Dict