例句Câu ví dụ
- 1
健康紋模糊,需注意消化與心血管系統的保養。
jiànkāng wén móhu, xū zhùyì xiāohuà yǔ xīnxuèguǎn xìtǒng de bǎoyǎng。
Dấu hiệu sức khỏe mờ nhạt, cần chú ý chăm sóc hệ tiêu hóa và tim mạch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
