例句Câu ví dụ
- 1
心里有話就說出來。
xīn li yǒu huà jiù shuō chū lái
Nếu có điều gì trong lòng thì hãy nói ra
- 2
心里的壓力太大對健康不好。
xīn li de yā lì tài dà duì jiàn kāng bù hǎo
Áp lực trong lòng quá lớn sẽ không tốt cho sức khỏe
- 3
心里不安的時候,去散步吧。
xīn li bù ān de shí hou qù sàn bù ba
Khi cảm thấy không yên tâm, hãy đi dạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.
