例句Câu ví dụ
- 1
我今晚沒心力應付這件事。
wǒ jīnwǎn méi xīnlì yìngfu zhè jiàn shì。
Tôi không còn đủ sức để xử lý chuyện này vào tối nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
