學華語Kaori Dict

心理

xīn

ㄒㄧㄣ ㄌㄧˇ

TÂM LÝ

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    要關心孩子的心理健康。

    yào guān xīn hái zi de xīn lǐ jiàn kāng

    Phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần của trẻ em

  • 2

    湯姆教運動心理學。

    Tāngmǔ jiāo yùndòng xīnlǐxué。

    Tom dạy tâm lý thể thao

  • 3

    他主要是心理的問題。

    tā zhǔyào shì xīnlǐ de wèntí。

    Ông ấy chủ yếu có vấn đề về tâm lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心理 nghĩa là gì? · Kaori Dict