例句Câu ví dụ
- 1
要關心孩子的心理健康。
yào guān xīn hái zi de xīn lǐ jiàn kāng
Phải quan tâm đến sức khỏe tinh thần của trẻ em
- 2
湯姆教運動心理學。
Tāngmǔ jiāo yùndòng xīnlǐxué。
Tom dạy tâm lý thể thao
- 3
他主要是心理的問題。
tā zhǔyào shì xīnlǐ de wèntí。
Ông ấy chủ yếu có vấn đề về tâm lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
