心防
xīnfáng
[ㄒㄧㄣ ㄈㄤˊ]
TÂM PHÒNG
TOCFL 7
- 1.Tâm phòng — sự cảnh giác; sự thận trọng; phòng thủ tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.