學華語Kaori Dict

新房

xīnfáng

ㄒㄧㄣ ㄈㄤˊ

TÂN PHÒNG

HSK 7-9N
  1. 1.nhà mới tinh
  2. 2.phòng tân hôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    新房子正在裝修。

    xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū

    Nhà mới đang được sửa chữa

  • 2

    我買了新房子。

    wǒ mǎi le xīnfáng zǐ。

    Tôi đã mua một căn nhà mới

  • 3

    他建了一座新房。

    tā jiàn le yī zuò xīnfáng。

    Anh ấy đã xây một ngôi nhà mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新房 nghĩa là gì? · Kaori Dict