例句Câu ví dụ
- 1
新房子正在裝修。
xīn fáng zi zhèng zài zhuāng xiū
Nhà mới đang được sửa chữa
- 2
我買了新房子。
wǒ mǎi le xīnfáng zǐ。
Tôi đã mua một căn nhà mới
- 3
他建了一座新房。
tā jiàn le yī zuò xīnfáng。
Anh ấy đã xây một ngôi nhà mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
