學華語Kaori Dict

心高氣傲

giản thể: 心高气傲

xīngāoào

ㄒㄧㄣ ㄍㄠ ㄑㄧˋ ㄠˋ

TÂM CAO KHÍ NGẠO

  1. 1.tự cao và kiêu ngạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    看他那副心高氣傲樣子就知道是那種所謂的好學生。

    kàn tā nà fù xīngāoqìào yàngzi jiù zhīdào shì nàzhǒng suǒwèi de hàoxué shēng。

    Nhìn vào vẻ kiêu căng của anh ấy là biết anh ấy thuộc loại học sinh所谓 tốt đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心高氣傲 nghĩa là gì? · Kaori Dict