- 1.tự cao và kiêu ngạo

例句Câu ví dụ
- 1
看他那副心高氣傲樣子就知道是那種所謂的好學生。
kàn tā nà fù xīngāoqìào yàngzi jiù zhīdào shì nàzhǒng suǒwèi de hàoxué shēng。
Nhìn vào vẻ kiêu căng của anh ấy là biết anh ấy thuộc loại học sinh所谓 tốt đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.