學華語Kaori Dict

必不可少

shǎo

ㄅㄧˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄕㄠˇ

TẤT BẤT KHẢ THIỂU

HSK 7-9
  1. 1.tuyệt đối cần thiết
  2. 2.không thể thiếu
  3. 3.tối quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是必不可少的。

    Tāngmǔ shì bìbùkěshǎo de。

    Tom là không thể thiếu

  • 2

    蔬果對平衡飲食必不可少。

    shūguǒ duì pínghéng yǐnshí bìbùkěshǎo。

    Rau củ là điều không thể thiếu trong chế độ ăn cân bằng.

  • 3

    餃子是年夜飯桌上必不可少的。

    jiǎozi shì niányèfàn zhuō shàng bìbùkěshǎo de。

    Nước饺 là món không thể thiếu trên bàn ăn đêm giao thừa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必不可少 nghĩa là gì? · Kaori Dict