學華語Kaori Dict

必要性

yàoxìng

ㄅㄧˋ ㄧㄠˋ ㄒㄧㄥˋ

TẤT YẾU TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我相信天堂有它存在的必要性,不是死後要去,而是活著就在,因爲沒有地獄的可能性會讓現在這個世界更接近地獄。

    wǒ xiāngxìn tiāntáng yǒu tā cúnzài de bìyàoxìng, bùshì sǐhòu yào qù, érshì huózhe jiù zài, yīn wéi méiyǒu dìyù de kěnéngxìng huì ràng xiànzài zhège shìjiè gèng jiējìn dìyù。

    Tôi tin rằng thiên đường có lý do tồn tại, không phải là nơi ta đến sau khi chết, mà là nơi tồn tại khi ta đang sống, bởi nếu không có địa ngục thì thế giới hiện tại sẽ gần hơn với địa ngục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必要性 nghĩa là gì? · Kaori Dict