例句Câu ví dụ
- 1
食物、衣服和住所都是生活的必需品。
shíwù、 yīfu hé zhùsuǒ dōu shì shēnghuó de bìxūpǐn。
Thức ăn, quần áo và nơi ở đều là những nhu yếu phẩm của cuộc sống
- 2
在美國,汽車並不是奢華的象徵,而是生活的必需品。
zài Měiguó, qìchē bìngbù shì shēhuá de xiàngzhēng, érshì shēnghuó de bìxūpǐn。
Ở Mỹ, xe hơi không phải là biểu tượng của sự xa hoa, mà là nhu yếu phẩm của cuộc sống
- 3
攝像機對我而言是必需品。
shèxiàngjī duì wǒ éryán shì bìxūpǐn。
Máy ảnh đối với tôi là thứ không thể thiếu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
