學華語Kaori Dict

必需品

pǐn

ㄅㄧˋ ㄒㄩ ㄆㄧㄣˇ

TẤT NHU PHẨM

  1. 1.vật dụng cần thiết
  2. 2.thứ thiết yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    食物、衣服和住所都是生活的必需品。

    shíwù、 yīfu hé zhùsuǒ dōu shì shēnghuó de bìxūpǐn。

    Thức ăn, quần áo và nơi ở đều là những nhu yếu phẩm của cuộc sống

  • 2

    在美國,汽車並不是奢華的象徵,而是生活的必需品。

    zài Měiguó, qìchē bìngbù shì shēhuá de xiàngzhēng, érshì shēnghuó de bìxūpǐn。

    Ở Mỹ, xe hơi không phải là biểu tượng của sự xa hoa, mà là nhu yếu phẩm của cuộc sống

  • 3

    攝像機對我而言是必需品。

    shèxiàngjī duì wǒ éryán shì bìxūpǐn。

    Máy ảnh đối với tôi là thứ không thể thiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必需品 nghĩa là gì? · Kaori Dict