例句Câu ví dụ
- 1
他像忍者藏著在我們車的旁邊。
tā xiàng rěnzhě cáng zhe zài wǒmen chē de pángbiān。
Anh ấy giống như một ninja đang ẩn náu bên cạnh xe của chúng tôi
他像忍者藏著在我們車的旁邊。
tā xiàng rěnzhě cáng zhe zài wǒmen chē de pángbiān。
Anh ấy giống như một ninja đang ẩn náu bên cạnh xe của chúng tôi