學華語Kaori Dict

忍者

rěnzhě

ㄖㄣˇ ㄓㄜˇ

NHẪN GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他像忍者藏著在我們車的旁邊。

    tā xiàng rěnzhě cáng zhe zài wǒmen chē de pángbiān。

    Anh ấy giống như một ninja đang ẩn náu bên cạnh xe của chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍者 nghĩa là gì? · Kaori Dict