學華語Kaori Dict

忍辱負重

giản thể: 忍辱负重

rěnzhòng

ㄖㄣˇ ㄖㄨˇ ㄈㄨˋ ㄓㄨㄥˋ

NHẪN NHỤC PHỤ TRỌNG

  1. 1.chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍辱負重 nghĩa là gì? · Kaori Dict