學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
志留紀
志留紀
giản thể:
志留纪
Zhì
liú
jì
[ㄓˋ ㄌㄧㄡˊ ㄐㄧˋ]
CHÍ LƯU KỶ
1.
kỷ Silur (thời kỳ địa chất 440-417 triệu năm trước)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
留
liú
để lại (tin nhắn, v.v.)
留下
liúxià
để lại
年紀
niánjì
tuổi
雜誌
zázhì
tạp chí
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
世紀
shìjì
thế kỷ
紀念
jìniàn
tưởng niệm; tôn vinh ký ức của
留學
liúxué
du học
逐字解
Từng chữ trong từ
志
chí
ý chí
留
lưu
dừng lại, dừng chân
紀
kỷ, kỉ
ghi chép, sử sách, biên niên sử
記憶技巧
Mẹo nhớ
留
LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
志留纪 nghĩa là gì? · Kaori Dict