學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忘憂草
忘憂草
giản thể:
忘忧草
wàng
yōu
cǎo
[ㄨㄤˋ ㄧㄡ ㄘㄠˇ]
VONG ƯU THẢO
1.
hoa hiên (Hemerocallis fulva)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忘
wàng
quên
忘記
wàngjì
quên
草
cǎo
cỏ
草地
cǎodì
bãi cỏ
草原
cǎoyuán
đồng cỏ
難忘
nánwàng
khó quên
擔憂
dānyōu
lo lắng
憂鬱
yōuyù
u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
逐字解
Từng chữ trong từ
忘
vong
quên
憂
ưu
buồn
草
thảo, tháo, tháu
cỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
忘
VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忘忧草 nghĩa là gì? · Kaori Dict