忠心耿耿
zhōngxīngěnggěng
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ ㄍㄥˇ ㄍㄥˇ]
TRUNG TÂM CẢNH CẢNH
TOCFL 7
- 1.trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.