學華語Kaori Dict

忠言逆耳

zhōngyáněr

ㄓㄨㄥ ㄧㄢˊ ㄋㄧˋ ㄦˇ

TRUNG NGÔN NGHỊCH NHĨ

  1. 1.lời khuyên chân thành thường khó nghe (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    良藥苦口,忠言逆耳。

    liángyàokǔkǒu, zhōngyánnìěr。

    Lương dược đắng, lời khuyên chân thành vang lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠言逆耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict