忠言逆耳
zhōngyánnìěr
[ㄓㄨㄥ ㄧㄢˊ ㄋㄧˋ ㄦˇ]
TRUNG NGÔN NGHỊCH NHĨ
- 1.lời khuyên chân thành thường khó nghe (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
良藥苦口,忠言逆耳。
liángyàokǔkǒu, zhōngyánnìěr。
Lương dược đắng, lời khuyên chân thành vang lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.