快嘴
kuàizuǐ
[ㄎㄨㄞˋ ㄗㄨㄟˇ]
KHOÁI CHUỶ
- 1.không thể giữ suy nghĩ cho riêng mình
- 2.người nhiều chuyện
- 3.LT:張|张[zhang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.