學華語Kaori Dict

快步

kuài

ㄎㄨㄞˋ ㄅㄨˋ

KHOÁI BỘ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人快步走開了。

    lǎorén kuàibù zǒukāi le。

    Người già bước đi nhanh và rời đi

  • 2

    湯姆快步趕火車。

    Tāngmǔ kuàibù gǎn huǒchē。

    Tom vội vã chạy tàu

  • 3

    快步前進,同志們!

    kuàibù qiánjìn, tóngzhì men!

    Đi nhanh lên, các đồng chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快步 nghĩa là gì? · Kaori Dict