例句Câu ví dụ
- 1
老人快步走開了。
lǎorén kuàibù zǒukāi le。
Người già bước đi nhanh và rời đi
- 2
湯姆快步趕火車。
Tāngmǔ kuàibù gǎn huǒchē。
Tom vội vã chạy tàu
- 3
快步前進,同志們!
kuàibù qiánjìn, tóngzhì men!
Đi nhanh lên, các đồng chí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
