學華語Kaori Dict

快消

kuàixiāo

ㄎㄨㄞˋ ㄒㄧㄠ

KHOÁI TIÊU

  1. 1.sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) (từ viết tắt của 快速消費品|快速消费品[kuai4 su4 xiao1 fei4 pin3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    格羅寧根方言快消亡了。

    Géluónínggēn fāngyán kuàixiāo wáng le。

    Ngôn ngữ địa phương của Groningen đang nhanh chóng biến mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快消 nghĩa là gì? · Kaori Dict