快消
kuàixiāo
[ㄎㄨㄞˋ ㄒㄧㄠ]
KHOÁI TIÊU
- 1.sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) (từ viết tắt của 快速消費品|快速消费品[kuai4 su4 xiao1 fei4 pin3])

例句Câu ví dụ
- 1
格羅寧根方言快消亡了。
Géluónínggēn fāngyán kuàixiāo wáng le。
Ngôn ngữ địa phương của Groningen đang nhanh chóng biến mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.