- 1.biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]

例句Câu ví dụ
- 1
你快點兒過來!
nǐ kuài diǎnr guò lái
Hãy đến đây nhanh lên!
- 2
時間很緊,快點兒吧。
shí jiān hěn jǐn kuài diǎnr ba
Thời gian rất gấp, mau đi thôi
- 3
快點兒,不然要遲到了。
kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo
Nhanh lên, nếu không sẽ trễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.