- 1.chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他坐快車去,我坐慢車。
tā zuò kuài chē qù wǒ zuò màn chē
Anh ấy đi bằng tàu nhanh, tôi đi bằng tàu chậm
- 2
湯姆有一輛快車。
Tāngmǔ yǒu yī liàng kuàichē。
Tom có một chiếc xe nhanh
- 3
他乘了去東京的快車。
tā chéng le qù Dōngjīng de kuàichē。
Ông ấy đã đi tàu nhanh đến Tokyo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.