學華語Kaori Dict

快車

giản thể: 快车

kuàichē

ㄎㄨㄞˋ ㄔㄜ

KHOÁI XA

HSK 6N
  1. 1.chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐快車去,我坐慢車。

    tā zuò kuài chē qù wǒ zuò màn chē

    Anh ấy đi bằng tàu nhanh, tôi đi bằng tàu chậm

  • 2

    湯姆有一輛快車。

    Tāngmǔ yǒu yī liàng kuàichē。

    Tom có một chiếc xe nhanh

  • 3

    他乘了去東京的快車。

    tā chéng le qù Dōngjīng de kuàichē。

    Ông ấy đã đi tàu nhanh đến Tokyo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快车 nghĩa là gì? · Kaori Dict