學華語Kaori Dict

快閃存儲器

giản thể: 快闪存储器

kuàishǎncúnchǔ

ㄎㄨㄞˋ ㄕㄢˇ ㄘㄨㄣˊ ㄔㄨˇ ㄑㄧˋ

KHOÁI THIỂM TỒN TRỮ KHÍ

  1. 1.(máy tính) bộ nhớ flash

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快閃存儲器 nghĩa là gì? · Kaori Dict