- 1.nhớ bạn cũ
- 2.trân trọng tình bạn cũ
- 3.vì tình xưa nghĩa cũ

例句Câu ví dụ
- 1
他是個念舊的人,很多東西都舍不得扔掉。
tā shì gě niànjiù de rén, hěn duō dōngxi dōu shěbude rēngdiào。
Anh ấy là người nhớ nhung, nhiều thứ đều không chịu vứt bỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.