學華語Kaori Dict

念舊

giản thể: 念旧

niànjiù

ㄋㄧㄢˋ ㄐㄧㄡˋ

NIỆM CỰU

  1. 1.nhớ bạn cũ
  2. 2.trân trọng tình bạn cũ
  3. 3.vì tình xưa nghĩa cũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個念舊的人,很多東西都舍不得扔掉。

    tā shì gě niànjiù de rén, hěn duō dōngxi dōu shěbude rēngdiào。

    Anh ấy là người nhớ nhung, nhiều thứ đều không chịu vứt bỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

念旧 nghĩa là gì? · Kaori Dict