- 1.lúc nóng, lúc lạnh
- 2.(về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên

例句Câu ví dụ
- 1
最近幾天天氣忽冷忽熱的。
zuìjìn jǐtiān tiānqì hūlěnghūrè de。
Những ngày gần đây thời tiết lạnh nóng thất thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.