學華語Kaori Dict

忽冷忽熱

giản thể: 忽冷忽热

lěng

ㄏㄨ ㄌㄥˇ ㄏㄨ ㄖㄜˋ

HỐT LẠNH HỐT NHIỆT

  1. 1.lúc nóng, lúc lạnh
  2. 2.(về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近幾天天氣忽冷忽熱的。

    zuìjìn jǐtiān tiānqì hūlěnghūrè de。

    Những ngày gần đây thời tiết lạnh nóng thất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忽冷忽熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict