學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忽必烈
忽必烈
Hū
bì
liè
[ㄏㄨ ㄅㄧˋ ㄌㄧㄝˋ]
HỐT TẤT LIỆT
1.
Hốt Tất Liệt (1215-1294), cháu của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗, hoàng đế đầu tiên của triều Nguyên, trị vì 1260-1294
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
必須
bìxū
phải
忽然
hūrán
đột nhiên; bỗng nhiên
不必
bùbì
không cần
必要
bìyào
cần thiết
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
必然
bìrán
không thể tránh khỏi
熱烈
rèliè
nhiệt tình
激烈
jīliè
dữ dội
逐字解
Từng chữ trong từ
忽
hốt
bỗng nhiên
必
tất
bất — chắc chắn, nhất định
烈
liệt
nhiệt liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忽必烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict