學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷寧縣
懷寧縣
giản thể:
怀宁县
Huái
níng
Xiàn
[ㄏㄨㄞˊ ㄋㄧㄥˊ ㄒㄧㄢˋ]
HOÀI TRỮ HUYỆN
1.
Hoài Ninh, một huyện ở An Khánh 安慶|安庆[An1qing4], An Huy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
縣
xiàn
huyện
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
懷念
huáiniàn
nhớ thương
關懷
guānhuái
chăm sóc
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
懷孕
huáiyùn
mang thai
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
怀宁县 nghĩa là gì? · Kaori Dict