思政
sīzhèng
[ㄙ ㄓㄥˋ]
TƯ CHÍNH
- 1.giáo dục tư tưởng chính trị (từ viết tắt của 思想政治教育[si1 xiang3 zheng4 zhi4 jiao4 yu4]) (giáo dục do nhà nước chỉ đạo tại Trung Quốc nhằm phổ biến chủ nghĩa Mác, tinh thần yêu nước và giá trị chủ nghĩa xã hội, đặc biệt tại các trường học và đại học – đồng thời, rộng hơn là định hướng tư tưởng trong nơi làm việc, truyền thông và đời sống công cộng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.