例句Câu ví dụ
- 1
在這麼急的急流裏游泳,一定會很危險的。
zài zhème jí de jíliú lǐ yóuyǒng, yīdìng huì hěn wēixiǎn de。
Swim trong dòng nước chảy nhanh như vậy chắc chắn rất nguy hiểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
