學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
急診室
急診室
giản thể:
急诊室
jí
zhěn
shì
[ㄐㄧˊ ㄓㄣˇ ㄕˋ]
CẤP CHẨN THẤT
1.
phòng cấp cứu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教室
jiàoshì
phòng học
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
急
jí
khẩn cấp
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
急忙
jímáng
một cách vội vàng
著急
zháojí
lo lắng; cảm thấy lo âu
臥室
wòshì
phòng ngủ
室
shì
phòng
逐字解
Từng chữ trong từ
急
cấp
nhanh, nhanh chóng
診
chẩn
khám bệnh, chẩn đoán
室
thất
thị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
室
THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
急
CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
急診室 nghĩa là gì? · Kaori Dict