- 1.bất hạnh
- 2.khủng hoảng
- 3.nguy hiểm nghiêm trọng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tình huống nguy cấp
- 5.thảm họa
- 6.tình trạng khẩn cấp
- 7.nhiệt tình giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.