學華語Kaori Dict

急難

giản thể: 急难

nàn

ㄐㄧˊ ㄋㄢˋ

CẤP NẠN

  1. 1.bất hạnh
  2. 2.khủng hoảng
  3. 3.nguy hiểm nghiêm trọng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tình huống nguy cấp
  2. 5.thảm họa
  3. 6.tình trạng khẩn cấp
  4. 7.nhiệt tình giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急難 nghĩa là gì? · Kaori Dict