例句Câu ví dụ
- 1
他們昨晚性交了。
tāmen zuówǎn xìngjiāo le。
Họ đã quan hệ vào tối qua
- 2
跟異性交往最重要的不是他有多好,而是他對你有多好。
gēn yìxìng jiāowǎng zuì zhòngyào de bùshì tā yǒu duō hǎo , érshì tā duì nǐ yǒu duō hǎo。
Việc giao tiếp với giới tính khác quan trọng nhất không phải anh ấy có tốt đến đâu, mà là anh ấy đối xử với ngươi tốt đến đâu
- 3
有人形容,跟異性交往就好像在海邊撿石頭,大家都能撿喜歡的那一個。
yǒurén xíngróng, gēn yìxìng jiāowǎng jiù hǎoxiàng zài hǎibiān jiǎn shítou, dàjiā dōu néng jiǎn xǐhuan de nà yīge。
Một số người ví von, giao tiếp với người khác giới giống như đi dọc bờ biển nhặt đá, ai cũng có thể chọn những viên đá mình thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
