學華語Kaori Dict

性器官

xìngguān

ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧˋ ㄍㄨㄢ

TÍNH KHÍ QUAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    陰莖是男性性器官之一。

    yīnjīng shì nánxìng xìngqìguān zhīyī。

    Đầu dương vật là một cơ quan sinh dục của nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性器官 nghĩa là gì? · Kaori Dict